Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Customs: (n) hải quan
Importer: (n) người nhập khẩu
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Customs: (n) hải quan
Importer: (n) người nhập khẩu
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Luyện tập thêm về bài học này: