Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất
Facilitation: (n) tạo điều kiện
Customs: (n) hải quan
Authorised: (adj) được ủy quyền
Inspection: (n) kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất
Facilitation: (n) tạo điều kiện
Customs: (n) hải quan
Authorised: (adj) được ủy quyền
Inspection: (n) kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: