Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Transaction: (n) giao dịch
Identical: (adj) giống hệt
Deductive: (adj) mang tính suy luận
Computed: (adj) được tính toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Transaction: (n) giao dịch
Identical: (adj) giống hệt
Deductive: (adj) mang tính suy luận
Computed: (adj) được tính toán
Luyện tập thêm về bài học này: