Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Customs: (n) hải quan
Documents: (n) tài liệu
Officer: (n) nhân viên, cán bộ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Customs: (n) hải quan
Documents: (n) tài liệu
Officer: (n) nhân viên, cán bộ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: