Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Declaration: (n) tờ khai
Documents: (n) tài liệu
Digital: (adj) kỹ thuật số
Records: (n) hồ sơ, sổ sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Declaration: (n) tờ khai
Documents: (n) tài liệu
Digital: (adj) kỹ thuật số
Records: (n) hồ sơ, sổ sách
Luyện tập thêm về bài học này: