Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Record-keeping: (n) việc lưu giữ hồ sơ
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Declaration: (n) tờ khai, sự khai báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Record-keeping: (n) việc lưu giữ hồ sơ
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Declaration: (n) tờ khai, sự khai báo
Luyện tập thêm về bài học này: