Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Investigation: (n) cuộc điều tra
Document: (n) tài liệu
Contract: (n) hợp đồng
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Investigation: (n) cuộc điều tra
Document: (n) tài liệu
Contract: (n) hợp đồng
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Luyện tập thêm về bài học này: