Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Investigation: (n) cuộc điều tra
Invoice: (n) hóa đơn
Shipment: (n) lô hàng
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự sai lệch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Investigation: (n) cuộc điều tra
Invoice: (n) hóa đơn
Shipment: (n) lô hàng
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự sai lệch
Luyện tập thêm về bài học này: