Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Warehouse: (n) kho hàng
Taxes: (n) thuế
Cash flow: (n) dòng tiền
Records: (n) hồ sơ; (v) ghi chép, lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Warehouse: (n) kho hàng
Taxes: (n) thuế
Cash flow: (n) dòng tiền
Records: (n) hồ sơ; (v) ghi chép, lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này: