Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Licence: (n) giấy phép
Dual-use: (adj) sử dụng kép (vừa dân sự vừa quân sự)
Technology: (n) công nghệ
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Licence: (n) giấy phép
Dual-use: (adj) sử dụng kép (vừa dân sự vừa quân sự)
Technology: (n) công nghệ
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Luyện tập thêm về bài học này: