1. Pilot plant
2. Reactor
3. Efficiency
4. Technician
5. Campaign
(n) nhà máy thí điểm
(n) chiến dịch (thường dùng trong bối cảnh vận hành hoặc thử nghiệm quy trình)
(n) lò phản ứng
(n) kỹ thuật viên
(n) hiệu suất
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.