Từ Vựng:
Engineering: (n) kỹ thuật
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Milestone: (n) cột mốc
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Engineering: (n) kỹ thuật
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Milestone: (n) cột mốc
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: