Từ Vựng:
Polymorphic: (adj) đa hình
Diffraction: (n) sự nhiễu xạ
Stability: (n) độ bền, sự ổn định
Solubility: (n) độ tan
Melting point: (n) điểm nóng chảy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Polymorphic: (adj) đa hình
Diffraction: (n) sự nhiễu xạ
Stability: (n) độ bền, sự ổn định
Solubility: (n) độ tan
Melting point: (n) điểm nóng chảy
Luyện tập thêm về bài học này: