Từ Vựng:
Batch: (n) mẻ (hóa chất)
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Mixer: (n) máy trộn
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Batch: (n) mẻ (hóa chất)
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Mixer: (n) máy trộn
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: