Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Equipment: (n) thiết bị
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Storage: (n) sự lưu trữ
Training: (n) sự đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Equipment: (n) thiết bị
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Storage: (n) sự lưu trữ
Training: (n) sự đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: