Từ Vựng:
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
Flammable: (adj) dễ cháy
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Shipment: (n) lô hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
Flammable: (adj) dễ cháy
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Shipment: (n) lô hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: