Từ Vựng:
Design basis: (n) cơ sở thiết kế
Process philosophy: (n) triết lý quy trình
Capacity: (n) công suất
Inspection: (n) kiểm tra
Emission: (n) sự phát thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design basis: (n) cơ sở thiết kế
Process philosophy: (n) triết lý quy trình
Capacity: (n) công suất
Inspection: (n) kiểm tra
Emission: (n) sự phát thải
Luyện tập thêm về bài học này: