Từ Vựng:
Process: (n) quá trình
Flow rate: (n) lưu lượng dòng chảy
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Safety: (n) an toàn
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Process: (n) quá trình
Flow rate: (n) lưu lượng dòng chảy
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Safety: (n) an toàn
Regulation: (n) quy định
Luyện tập thêm về bài học này: