Từ Vựng:
Effluent: (n) nước thải
Sedimentation: (n) quá trình lắng đọng
Filtration: (n) quá trình lọc
Neutralization: (n) sự trung hòa
Toxicity: (n) độ độc, tính độc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Effluent: (n) nước thải
Sedimentation: (n) quá trình lắng đọng
Filtration: (n) quá trình lọc
Neutralization: (n) sự trung hòa
Toxicity: (n) độ độc, tính độc
Luyện tập thêm về bài học này: