Từ Vựng:
Stewardship: (n) sự quản lý, sự giám sát
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Regulation: (n) quy định, quy tắc
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stewardship: (n) sự quản lý, sự giám sát
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Regulation: (n) quy định, quy tắc
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: