Từ Vựng:
Catalytic: (adj) xúc tác
Pilot plant: (n) nhà máy thử nghiệm
Technology readiness level: (n) cấp độ sẵn sàng công nghệ
Overruns: (n) chi phí vượt mức
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catalytic: (adj) xúc tác
Pilot plant: (n) nhà máy thử nghiệm
Technology readiness level: (n) cấp độ sẵn sàng công nghệ
Overruns: (n) chi phí vượt mức
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: