Tiếng Anh Hóa Học: Ứng Phó Sự Cố Tràn Đổ Hóa Chất – Easy Level

🎧 Ứng Phó Sự Cố Tràn Đổ Hóa Chất
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Contain: (v) chứa đựng

Spill: (v) tràn; (n) sự tràn

Absorbent: (adj) hút; (n) chất hút

Dispose: (v) xử lý, loại bỏ

Remediation: (n) sự khắc phục, xử lý ô nhiễm


Luyện tập thêm về bài học này: