Từ Vựng:
Material: (n) vật liệu; (adj) thuộc vật liệu
Regulatory: (adj) thuộc quản lý, điều chỉnh
Migration: (n) sự di chuyển (chất, phân tử)
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Certification: (n) sự chứng nhận, cấp giấy chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này: