Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Animation: (n) hoạt hình
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Investor: (n) nhà đầu tư
Presentation: (n) bài thuyết trình, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Animation: (n) hoạt hình
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Investor: (n) nhà đầu tư
Presentation: (n) bài thuyết trình, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: