Từ Vựng:
Tracked: (v) theo dõi
Feedback: (n) phản hồi
Layout: (n) bố cục
Simpler: (adj) đơn giản hơn
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tracked: (v) theo dõi
Feedback: (n) phản hồi
Layout: (n) bố cục
Simpler: (adj) đơn giản hơn
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: