Từ Vựng:
Style frame: (n) khung phong cách
Approval: (n) sự phê duyệt
Background: (n) nền
Padding: (n) khoảng đệm
Font: (n) phông chữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Style frame: (n) khung phong cách
Approval: (n) sự phê duyệt
Background: (n) nền
Padding: (n) khoảng đệm
Font: (n) phông chữ
Luyện tập thêm về bài học này: