Từ Vựng:
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Confirm: (v) xác nhận
Approval: (n) sự phê duyệt
Render: (v) kết xuất, xử lý hình ảnh
Written: (adj) bằng văn bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Confirm: (v) xác nhận
Approval: (n) sự phê duyệt
Render: (v) kết xuất, xử lý hình ảnh
Written: (adj) bằng văn bản
Luyện tập thêm về bài học này: