Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chủ Trì Một Phiên Hội Nghị – Easy Level

Chair
(n) chủ tọa, người điều hành phiên họp
Introduce
(v) giới thiệu
Speaker
(n) người thuyết trình, diễn giả
Time
(n) thời gian
Session
(n) phiên họp, buổi làm việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Chair
Introduce
Speaker
Time
Session
(n) thời gian
(n) người thuyết trình, diễn giả
(n) phiên họp, buổi làm việc
(n) chủ tọa, người điều hành phiên họp
(v) giới thiệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Chair” mean?
4. What does “Introduce” mean?
5. What does “Speaker” mean?
6. What does “Time” mean?
7. What does “Session” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: