1. Chair
2. Introduce
3. Speaker
4. Time
5. Session
(n) thời gian
(n) người thuyết trình, diễn giả
(n) phiên họp, buổi làm việc
(n) chủ tọa, người điều hành phiên họp
(v) giới thiệu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.