Từ Vựng:
Sponsor: (n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
Pressure: (n) áp lực
Honest: (adj) trung thực
Reputation: (n) danh tiếng
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sponsor: (n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
Pressure: (n) áp lực
Honest: (adj) trung thực
Reputation: (n) danh tiếng
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: