Từ Vựng:
Validity: (n) tính hợp lệ
Reliability: (n) tính đáng tin cậy
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Measure: (v) đo lường; (n) phép đo
Finalize: (v) hoàn tất, chốt lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Validity: (n) tính hợp lệ
Reliability: (n) tính đáng tin cậy
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Measure: (v) đo lường; (n) phép đo
Finalize: (v) hoàn tất, chốt lại
Luyện tập thêm về bài học này: