Từ Vựng:
Abstract: (n) bản tóm tắt; (adj) trừu tượng
Deadline: (n) hạn chót
Guidelines: (n) hướng dẫn
Keywords: (n) từ khóa
Confirmation: (n) sự xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Abstract: (n) bản tóm tắt; (adj) trừu tượng
Deadline: (n) hạn chót
Guidelines: (n) hướng dẫn
Keywords: (n) từ khóa
Confirmation: (n) sự xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: