Từ Vựng:
Amendment: (n) sự sửa đổi
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Amendment: (n) sự sửa đổi
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: