Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Ý Kiến Kiểm Toán Sửa Đổi – Medium Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Opinion
(n) ý kiến
Modified
(adj) đã được sửa đổi
Inventory
(n) hàng tồn kho
Qualified
(adj) đủ điều kiện; (adj) có giới hạn (đối với báo cáo kiểm toán)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Opinion
Modified
Inventory
Qualified
(adj) đã được sửa đổi
(n) hàng tồn kho
(n) ý kiến
(adj) đủ điều kiện; (adj) có giới hạn (đối với báo cáo kiểm toán)
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Opinion” mean?
5. What does “Modified” mean?
6. What does “Inventory” mean?
7. What does “Qualified” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: