Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro Gian Lận – Easy Level

Fraud
(n) gian lận
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Control
(n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Vendor
(n) nhà cung cấp, người bán hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fraud
Risk
Control
Audit
Vendor
(n) gian lận
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) nhà cung cấp, người bán hàng
(n) kiểm soát; (v) kiểm soát
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fraud” mean?
4. What does “Risk” mean?
5. What does “Control” mean?
6. What does “Audit” mean?
7. What does “Vendor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: