Từ Vựng:
Deductible: (adj) được khấu trừ; (n) khoản được khấu trừ
Expense: (n) chi phí
Receipt: (n) biên lai
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Purpose: (n) mục đích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deductible: (adj) được khấu trừ; (n) khoản được khấu trừ
Expense: (n) chi phí
Receipt: (n) biên lai
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Purpose: (n) mục đích
Luyện tập thêm về bài học này: