Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này: