Từ Vựng:
Write-off: (n) khoản xóa sổ; (v) xóa sổ
Uncollectible: (adj) không thể thu hồi được
Assets: (n) tài sản
Collection: (n) việc thu tiền, sự thu hồi nợ
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Write-off: (n) khoản xóa sổ; (v) xóa sổ
Uncollectible: (adj) không thể thu hồi được
Assets: (n) tài sản
Collection: (n) việc thu tiền, sự thu hồi nợ
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: