Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Assumption: (n) giả định
Seasonal: (adj) theo mùa
Risk factor: (n) yếu tố rủi ro
Real-time: (adj) thời gian thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Assumption: (n) giả định
Seasonal: (adj) theo mùa
Risk factor: (n) yếu tố rủi ro
Real-time: (adj) thời gian thực
Luyện tập thêm về bài học này: