Từ Vựng:
Ifrs: (n) Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế
Gaap: (n) Nguyên tắc Kế toán Được Chấp nhận Chung
Fair value: (n) giá trị hợp lý
Historical cost: (n) giá gốc
Financial statements: (n) báo cáo tài chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ifrs: (n) Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế
Gaap: (n) Nguyên tắc Kế toán Được Chấp nhận Chung
Fair value: (n) giá trị hợp lý
Historical cost: (n) giá gốc
Financial statements: (n) báo cáo tài chính
Luyện tập thêm về bài học này: