Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Yêu Cầu Bằng Chứng Kiểm Toán Bổ Sung – Medium Level

🎧 Bàn Về Yêu Cầu Bằng Chứng Kiểm Toán Bổ Sung
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Evidence: (n) bằng chứng

Invoice: (n) hóa đơn

Confirmation: (n) sự xác nhận

Inventory: (n) hàng tồn kho


Luyện tập thêm về bài học này: