Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Evidence: (n) bằng chứng
Invoice: (n) hóa đơn
Confirmation: (n) sự xác nhận
Inventory: (n) hàng tồn kho
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Evidence: (n) bằng chứng
Invoice: (n) hóa đơn
Confirmation: (n) sự xác nhận
Inventory: (n) hàng tồn kho
Luyện tập thêm về bài học này: