Từ Vựng:
Debtor: (n) con nợ
Escalate: (v) tăng lên
Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán
Flexible: (adj) linh hoạt
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debtor: (n) con nợ
Escalate: (v) tăng lên
Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán
Flexible: (adj) linh hoạt
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: