Từ Vựng:
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Reimbursement: (n) sự hoàn trả chi phí
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Submit: (v) nộp, trình bày
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Reimbursement: (n) sự hoàn trả chi phí
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Submit: (v) nộp, trình bày
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: