Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Investment: (n) khoản đầu tư
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Investment: (n) khoản đầu tư
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: