Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Penalty: (n) khoản phạt
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Delivery: (n) việc giao hàng
Transfer: (v) chuyển khoản; (n) sự chuyển khoản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Penalty: (n) khoản phạt
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Delivery: (n) việc giao hàng
Transfer: (v) chuyển khoản; (n) sự chuyển khoản
Luyện tập thêm về bài học này: