Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Actual: (adj) thực tế
Demand: (n) nhu cầu
Costs: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Actual: (adj) thực tế
Demand: (n) nhu cầu
Costs: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: