Từ Vựng:
Receivable: (adj) phải thu
Overdue: (adj) quá hạn
Dispute: (n) tranh chấp
Reminder: (n) lời nhắc
Credit limit: (n) hạn mức tín dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Receivable: (adj) phải thu
Overdue: (adj) quá hạn
Dispute: (n) tranh chấp
Reminder: (n) lời nhắc
Credit limit: (n) hạn mức tín dụng
Luyện tập thêm về bài học này: