Từ Vựng:
Fringe benefit: (n) phúc lợi phụ
Tax: (n) thuế
Employer: (n) người sử dụng lao động
Exemption: (n) sự miễn trừ
Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ, sổ sách kế toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fringe benefit: (n) phúc lợi phụ
Tax: (n) thuế
Employer: (n) người sử dụng lao động
Exemption: (n) sự miễn trừ
Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ, sổ sách kế toán
Luyện tập thêm về bài học này: