Từ Vựng:
Override: (v) ghi đè, vượt quyền
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Risk: (n) rủi ro
Policy: (n) chính sách
Suspend: (v) đình chỉ, tạm ngưng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Override: (v) ghi đè, vượt quyền
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Risk: (n) rủi ro
Policy: (n) chính sách
Suspend: (v) đình chỉ, tạm ngưng
Luyện tập thêm về bài học này: