Từ Vựng:
Aged: (adj) đã quá hạn; đã được tính lũy kế
Trial balance: (n) bảng cân đối thử
Overdue: (adj) quá hạn
Reminder: (n) thư nhắc nợ
Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Aged: (adj) đã quá hạn; đã được tính lũy kế
Trial balance: (n) bảng cân đối thử
Overdue: (adj) quá hạn
Reminder: (n) thư nhắc nợ
Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: