Từ Vựng:
Tax: (n) thuế
Credit: (n) tín dụng, khoản ghi có; (v) ghi có
Deduction: (n) khoản khấu trừ
Strategy: (n) chiến lược
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tax: (n) thuế
Credit: (n) tín dụng, khoản ghi có; (v) ghi có
Deduction: (n) khoản khấu trừ
Strategy: (n) chiến lược
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: